露腦膨出 lộ não bành xuất Hán Việt: lộ não bành xuất Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 腦 (não) + 膨 (bành) + 出 (xuất)Hán Việtlộ não bành xuấtCấu tạo露 + 腦 + 膨 + 出 · lộ + não + bành + xuất nghĩa thành phần: lộ + não + bành + xuất