露膽披肝 lù dǎn pī gān · lộ đảm phi can Hán Việt: lộ đảm phi can · Pinyin: lù dǎn pī gān Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 膽 (đảm) + 披 (phi) + 肝 (can)Pinyinlù dǎn pī gānHán Việtlộ đảm phi canCấu tạo露 + 膽 + 披 + 肝 · lộ + đảm + phi + can nghĩa thành phần: lộ + đảm + phi + can Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻待人赤誠。《敦煌變文集新書.卷三.降魔變文》:「此言一一咸依實,露膽披肝願照知。」