露膽披誠 lù dǎn pī chéng · lộ đảm phi thành Hán Việt: lộ đảm phi thành · Pinyin: lù dǎn pī chéng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 膽 (đảm) + 披 (phi) + 誠 (thành)Pinyinlù dǎn pī chéngHán Việtlộ đảm phi thànhCấu tạo露 + 膽 + 披 + 誠 · lộ + đảm + phi + thành nghĩa thành phần: lộ + đảm + phi + thành