露臺之產 lù tái zhī chǎn · lộ thai chi sản Hán Việt: lộ thai chi sản · Pinyin: lù tái zhī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 臺 (thai) + 之 (chi) + 產 (sản)Pinyinlù tái zhī chǎnHán Việtlộ thai chi sảnCấu tạo露 + 臺 + 之 + 產 · lộ + thai + chi + sản nghĩa thành phần: lộ + thai + chi + sản