露營用大鍋

lộ doanh dụng đại oa

Hán Việt: lộ doanh dụng đại oa

Tổng quan

(quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...) (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)

Cấu tạo: (lộ) + (doanh) + (dụng) + (đại) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...) (quân sự) nồi lớn (để đun nước chè khi cắm trại...)