露面寶光 lộ diện bảo quang Hán Việt: lộ diện bảo quang Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 面 (diện) + 寶 (bảo) + 光 (quang)Hán Việtlộ diện bảo quangCấu tạo露 + 面 + 寶 + 光 · lộ + diện + bảo + quang nghĩa thành phần: lộ + diện + bảo + quang