露面拋頭

lù miàn pāo tóu lộ diện phao đầu

Hán Việt: lộ diện phao đầu · Pinyin: lù miàn pāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (diện) + (phao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛:暴露。露出头和面孔。原指妇女出现在大庭广众之中。现指公开露面。
  • Tân Hoa Tự Điển 抛暴露。露出头和面孔。原指妇女出现在大庭广众之中。现指公开露面。