霸主地位 bà zhǔ dì wèi · phách chủ địa vị Hán Việt: phách chủ địa vị · Pinyin: bà zhǔ dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 主 (chủ) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyinbà zhǔ dì wèiHán Việtphách chủ địa vịCấu tạo霸 + 主 + 地 + 位 · phách + chủ + địa + vị nghĩa thành phần: phách + chủ + địa + vị