霸橋折柳 bà qiáo zhé liǔ · phách kiều chiết liễu Hán Việt: phách kiều chiết liễu · Pinyin: bà qiáo zhé liǔ Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 橋 (kiều) + 折 (chiết) + 柳 (liễu)Pinyinbà qiáo zhé liǔHán Việtphách kiều chiết liễuCấu tạo霸 + 橋 + 折 + 柳 · phách + kiều + chiết + liễu nghĩa thành phần: phách + kiều + chiết + liễu