霸道橫行
phách đạo hoành hành
Hán Việt: phách đạo hoành hành · Pinyin: bà dào héng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言横行霸道。指依仗权势为非作歹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言横行霸道。
Hán Việt: phách đạo hoành hành · Pinyin: bà dào héng xíng