霸道行經 bà dào xíng jīng · phách đạo hành kinh Hán Việt: phách đạo hành kinh · Pinyin: bà dào xíng jīng Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 道 (đạo) + 行 (hành) + 經 (kinh)Pinyinbà dào xíng jīngHán Việtphách đạo hành kinhCấu tạo霸 + 道 + 行 + 經 · phách + đạo + hành + kinh nghĩa thành phần: phách + đạo + hành + kinh