霸陵傷別 bà líng shāng bié · phách lăng thương biệt Hán Việt: phách lăng thương biệt · Pinyin: bà líng shāng bié Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 陵 (lăng) + 傷 (thương) + 別 (biệt)Pinyinbà líng shāng biéHán Việtphách lăng thương biệtCấu tạo霸 + 陵 + 傷 + 別 · phách + lăng + thương + biệt nghĩa thành phần: phách + lăng + thương + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻送客上路,黯然伤怀。