霹雳游侠

pī lì yóu xiáphích lịch du hiệp

Hán Việt: phích lịch du hiệp · Pinyin: pī lì yóu xiá

Tổng quan

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 遊 (du) + 俠 (hiệp)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Knight Rider (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游侠骑士 · 游侠行为 · 霹雳啪啦 · 霹雳声 · 霹雳火 · 霹雳舞 · 霹靂星 · 霹雳列缺