霹靂列缺 pī lì luè quē · phích lịch liệt khuyết Hán Việt: phích lịch liệt khuyết · Pinyin: pī lì luè quē Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 列 (liệt) + 缺 (khuyết)Pinyinpī lì luè quēHán Việtphích lịch liệt khuyếtCấu tạo霹 + 靂 + 列 + 缺 · phích + lịch + liệt + khuyết nghĩa thành phần: phích + lịch + liệt + khuyết