霹靂大仙 pī lì dà xiān · phích lịch đại tiên Hán Việt: phích lịch đại tiên · Pinyin: pī lì dà xiān Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 大 (đại) + 仙 (tiên)Pinyinpī lì dà xiānHán Việtphích lịch đại tiênCấu tạo霹 + 靂 + 大 + 仙 · phích + lịch + đại + tiên nghĩa thành phần: phích + lịch + đại + tiên