霹靂大仙

pī lì dà xiānphích lịch đại tiên

Hán Việt: phích lịch đại tiên · Pinyin: pī lì dà xiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中指雷电之神。

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 大 (đại) + 仙 (tiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹靂啪啦 · 大仙戒 · 大仙鶲 · 霹雳声 · 霹雳火 · 霹靂舞 · 霹靂星 · 霹雳列缺