靈夙之期 líng sù zhī qī · linh túc chi kì Hán Việt: linh túc chi kì · Pinyin: líng sù zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 夙 (túc) + 之 (chi) + 期 (kì)Pinyinlíng sù zhī qīHán Việtlinh túc chi kìCấu tạo靈 + 夙 + 之 + 期 · linh + túc + chi + kì nghĩa thành phần: linh + túc + chi + kì