靈威丈人 líng wēi zhàng rén · linh uy trượng nhân Hán Việt: linh uy trượng nhân · Pinyin: líng wēi zhàng rén Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 威 (uy) + 丈 (trượng) + 人 (nhân)Pinyinlíng wēi zhàng rénHán Việtlinh uy trượng nhânCấu tạo靈 + 威 + 丈 + 人 · linh + uy + trượng + nhân nghĩa thành phần: linh + uy + trượng + nhân