靈寶天尊

linh bảo thiên tôn

Hán Việt: linh bảo thiên tôn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (bảo) + (thiên) + (tôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靈寶天尊 íngbǎotiānzūn f.e. symbol of the primordial spirit