靈心慧齒 líng xīn huì chǐ · linh tâm tuệ xỉ Hán Việt: linh tâm tuệ xỉ · Pinyin: líng xīn huì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 心 (tâm) + 慧 (tuệ) + 齒 (xỉ)Pinyinlíng xīn huì chǐHán Việtlinh tâm tuệ xỉCấu tạo靈 + 心 + 慧 + 齒 · linh + tâm + tuệ + xỉ nghĩa thành phần: linh + tâm + tuệ + xỉ