靈感一閃 linh cảm nhất thiểm Hán Việt: linh cảm nhất thiểm Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 感 (cảm) + 一 (nhất) + 閃 (thiểm)Hán Việtlinh cảm nhất thiểmCấu tạo靈 + 感 + 一 + 閃 · linh + cảm + nhất + thiểm nghĩa thành phần: linh + cảm + nhất + thiểm