靈效如神 linh hiệu như thần Hán Việt: linh hiệu như thần Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 效 (hiệu) + 如 (như) + 神 (thần)Hán Việtlinh hiệu như thầnCấu tạo靈 + 效 + 如 + 神 · linh + hiệu + như + thần nghĩa thành phần: linh + hiệu + như + thần Nghĩa EngCihui 靈效如神 íngxiàorúshén f.e. magically efficacious