靈活折頁系
linh hoạt chiết hiệt hệ
Hán Việt: linh hoạt chiết hiệt hệ · Pinyin: líng huó zhé yè xì
Tổng quan
Cấu tạo: 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 系 (hệ)
Hán Việt: linh hoạt chiết hiệt hệ · Pinyin: líng huó zhé yè xì
Cấu tạo: 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 系 (hệ)