灵澄散圣 linh trừng tán thánh Hán Việt: linh trừng tán thánh Tổng quan Cấu tạo: 灵 (linh) + 澄 (trừng) + 散 (tán) + 圣 (thánh)Hán Việtlinh trừng tán thánhCấu tạo灵 + 澄 + 散 + 圣 · linh + trừng + tán + thánh nghĩa thành phần: linh + trừng + tán + thánh