靈牙利齒 líng yá lì chǐ · linh nha lợi xỉ Hán Việt: linh nha lợi xỉ · Pinyin: líng yá lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 齒 (xỉ)Pinyinlíng yá lì chǐHán Việtlinh nha lợi xỉCấu tạo靈 + 牙 + 利 + 齒 · linh + nha + lợi + xỉ nghĩa thành phần: linh + nha + lợi + xỉ