靈異事件 líng yì shì jiàn · linh dị sự kiện Hán Việt: linh dị sự kiện · Pinyin: líng yì shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 異 (dị) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinlíng yì shì jiànHán Việtlinh dị sự kiệnCấu tạo靈 + 異 + 事 + 件 · linh + dị + sự + kiện nghĩa thành phần: linh + dị + sự + kiện