靈談鬼笑 líng tán guǐ xiào · linh đàm quỷ tiếu Hán Việt: linh đàm quỷ tiếu · Pinyin: líng tán guǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 談 (đàm) + 鬼 (quỷ) + 笑 (tiếu)Pinyinlíng tán guǐ xiàoHán Việtlinh đàm quỷ tiếuCấu tạo靈 + 談 + 鬼 + 笑 · linh + đàm + quỷ + tiếu nghĩa thành phần: linh + đàm + quỷ + tiếu