靈通人士 líng tōng rén shì · linh thông nhân sĩ Hán Việt: linh thông nhân sĩ · Pinyin: líng tōng rén shì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 通 (thông) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Pinyinlíng tōng rén shìHán Việtlinh thông nhân sĩCấu tạo靈 + 通 + 人 + 士 · linh + thông + nhân + sĩ nghĩa thành phần: linh + thông + nhân + sĩ