靈魂之窗 linh hồn chi song Hán Việt: linh hồn chi song Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 之 (chi) + 窗 (song)Hán Việtlinh hồn chi songCấu tạo靈 + 魂 + 之 + 窗 · linh + hồn + chi + song nghĩa thành phần: linh + hồn + chi + song Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼睛。如:「眼睛是人類的靈魂之窗」。EngCihui window of soul