靈魂伴侶 líng hún bàn lǔ: · linh hồn bạn lữ Hán Việt: linh hồn bạn lữ · Pinyin: líng hún bàn lǔ: Tổng quan soulmate Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 伴 (bạn) + 侶 (lữ)Pinyinlíng hún bàn lǔ:Hán Việtlinh hồn bạn lữCấu tạo靈 + 魂 + 伴 + 侶 · linh + hồn + bạn + lữ nghĩa thành phần: linh + hồn + bạn + lữ Nghĩa EngCC-CEDICT soulmateCihui soulmate