靈魂救贖 líng hún jiù shú · linh hồn cứu thục Hán Việt: linh hồn cứu thục · Pinyin: líng hún jiù shú Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 救 (cứu) + 贖 (thục)Pinyinlíng hún jiù shúHán Việtlinh hồn cứu thụcCấu tạo靈 + 魂 + 救 + 贖 · linh + hồn + cứu + thục nghĩa thành phần: linh + hồn + cứu + thục