靈鵲填河 líng què tián hé · linh thước điền hà Hán Việt: linh thước điền hà · Pinyin: líng què tián hé Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 鵲 (thước) + 填 (điền) + 河 (hà)Pinyinlíng què tián héHán Việtlinh thước điền hàCấu tạo靈 + 鵲 + 填 + 河 · linh + thước + điền + hà nghĩa thành phần: linh + thước + điền + hà