青雲萬里 qīng yún wàn lǐ · thanh vân vạn lí Hán Việt: thanh vân vạn lí · Pinyin: qīng yún wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 雲 (vân) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinqīng yún wàn lǐHán Việtthanh vân vạn líCấu tạo青 + 雲 + 萬 + 里 · thanh + vân + vạn + lí nghĩa thành phần: thanh + vân + vạn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻前程远大。