青云平地 qīng yún píng dì · thanh vân bình địa Hán Việt: thanh vân bình địa · Pinyin: qīng yún píng dì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 云 (vân) + 平 (bình) + 地 (địa)Pinyinqīng yún píng dìHán Việtthanh vân bình địaCấu tạo青 + 云 + 平 + 地 · thanh + vân + bình + địa nghĩa thành phần: thanh + vân + bình + địa