青雲得意

qīng yún dé yì thanh vân đắc ý

Hán Việt: thanh vân đắc ý · Pinyin: qīng yún dé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vân) + (đắc) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人仕途得意,步步高升。

Eng

  • Cihui 青雲得意 īngyúndéyì id. <trad.> enjoy rapid promotion in one's career