青剉如观禅师
thanh tỏa như quan thiện sư
Hán Việt: thanh tỏa như quan thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 青 (thanh) + 剉 (tỏa) + 如 (như) + 观 (quan) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: thanh tỏa như quan thiện sư
Cấu tạo: 青 (thanh) + 剉 (tỏa) + 如 (như) + 观 (quan) + 禅 (thiện) + 师 (sư)