青原米价

thanh nguyên mễ giới

Hán Việt: thanh nguyên mễ giới

Tổng quan

thanh nguyên mễ giá (雜語)與廬陵米價同。見廬陵米價條。☸

Cấu tạo: (thanh) + (nguyên) + (mễ) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nguyên mễ giá (雜語)與廬陵米價同。見廬陵米價條。☸