青史不泯

qīng shǐ bù mǐn thanh sử bất mẫn

Hán Việt: thanh sử bất mẫn · Pinyin: qīng shǐ bù mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sử) + (bất) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青史:古代在竹简上记史,故用以称史书。比喻永载史册,永不泯灭。