青史標名 qīng shǐ biāo míng · thanh sử tiêu danh Hán Việt: thanh sử tiêu danh · Pinyin: qīng shǐ biāo míng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 史 (sử) + 標 (tiêu) + 名 (danh)Pinyinqīng shǐ biāo míngHán Việtthanh sử tiêu danhCấu tạo青 + 史 + 標 + 名 · thanh + sử + tiêu + danh nghĩa thành phần: thanh + sử + tiêu + danh