青史流芳

qīng shǐ liú fāng thanh sử lưu phương

Hán Việt: thanh sử lưu phương · Pinyin: qīng shǐ liú fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sử) + (lưu) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 青史,史書。青史流芳指在歷史上留名,永垂不朽。元.沈禧〈一枝花.人為萬物靈套〉:「看古來孝諸賢俊,到如今青史流芳世不湮。」也作「青史名留」、「青史留名」、「青史傳名」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在历史上留下好名声。

Eng

  • Cihui 青史流芳 īngshǐliúfāng f.e. have a niche in history