青塊雲母 thanh khối vân mẫu Hán Việt: thanh khối vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 塊 (khối) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthanh khối vân mẫuCấu tạo青 + 塊 + 雲 + 母 · thanh + khối + vân + mẫu nghĩa thành phần: thanh + khối + vân + mẫu