青城之禍 qīng chéng zhī huò · thanh thành chi họa Hán Việt: thanh thành chi họa · Pinyin: qīng chéng zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 城 (thành) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyinqīng chéng zhī huòHán Việtthanh thành chi họaCấu tạo青 + 城 + 之 + 禍 · thanh + thành + chi + họa nghĩa thành phần: thanh + thành + chi + họa