青堂瓦舍

qīng táng wǎ shè thanh đường ngõa xá

Hán Việt: thanh đường ngõa xá · Pinyin: qīng táng wǎ shè

Tổng quan

nhà gạch mái ngói

Cấu tạo: (thanh) + (đường) + (ngõa) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà gạch mái ngói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂:高大的屋子。青灰砖砌的堂屋,灰瓦盖顶的住房。指大瓦房。
  • Tân Hoa Tự Điển 堂高大的屋子。青灰砖砌的堂屋,灰瓦盖顶的住房。指大瓦房。

Eng

  • CC-CEDICT brick house with a tiled roof
  • Cihui brick house with a tiled roof