青女素娥

qīng nǚ sù é thanh nữ tố nga

Hán Việt: thanh nữ tố nga · Pinyin: qīng nǚ sù é

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nữ) + (tố) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青女:福州传说中的霜雪之神;素娥:传说中嫦娥的别称。形容天上的神仙美女。

Eng

  • Cihui 青女素娥 īngnǚsù'é f.e. frost and moon