青娥殿腳 qīng é diàn jiǎo · thanh nga điện cước Hán Việt: thanh nga điện cước · Pinyin: qīng é diàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 娥 (nga) + 殿 (điện) + 腳 (cước)Pinyinqīng é diàn jiǎoHán Việtthanh nga điện cướcCấu tạo青 + 娥 + 殿 + 腳 · thanh + nga + điện + cước nghĩa thành phần: thanh + nga + điện + cước