青山一发

qīng shān yī fàthanh san nhất phát

Hán Việt: thanh san nhất phát · Pinyin: qīng shān yī fà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

青山远望,其轮廓仅如发丝一样。形容极其遥远。也借指中原。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蒼茫的青山,遠眺時就像髮絲般細小。宋.蘇軾〈澄邁驛通潮閣詩〉二首之二:「杳杳天低鶻沒處,青山一髮是中原。」

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 一 (nhất) + 髮 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青山远望,其轮廓仅如发丝一样。形容极其遥远。也借指中原。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山绿水 · 一发千钧 · 一发火器 · 青山湖区 · 青山区 · 青山州 · 青山湖 · 一发而不可收