青山一髮

qīng shān yī fà thanh san nhất phát

Hán Việt: thanh san nhất phát · Pinyin: qīng shān yī fà

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (san) + (nhất) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼茫的青山,遠眺時就像髮絲般細小。宋.蘇軾〈澄邁驛通潮閣詩〉二首之二:「杳杳天低鶻沒處,青山一髮是中原。」