青山不老

qīng shān bù lǎothanh san bất lão

Hán Việt: thanh san bất lão · Pinyin: qīng shān bù lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻永存。也比喻时间久长。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 不 (bất) + 老 (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻永存。也比喻时间久长。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青山绿水 · 不老不死 · 不老实地 · 不老实的 · 不老练的 · 青山湖区 · 不老的 · 不老练