青山剛昌 qīng shān gāng chāng · thanh san cương xương Hán Việt: thanh san cương xương · Pinyin: qīng shān gāng chāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 剛 (cương) + 昌 (xương)Pinyinqīng shān gāng chāngHán Việtthanh san cương xươngCấu tạo青 + 山 + 剛 + 昌 · thanh + san + cương + xương nghĩa thành phần: thanh + san + cương + xương