青山夕照 thanh san tịch chiếu Hán Việt: thanh san tịch chiếu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 夕 (tịch) + 照 (chiếu)Hán Việtthanh san tịch chiếuCấu tạo青 + 山 + 夕 + 照 · thanh + san + tịch + chiếu nghĩa thành phần: thanh + san + tịch + chiếu Nghĩa EngCihui 青山夕照 īngshānxīzhào f.e. The green mountains were bathed in sunset glory.