青山煙雨 thanh san yên vũ Hán Việt: thanh san yên vũ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 山 (san) + 煙 (yên) + 雨 (vũ)Hán Việtthanh san yên vũCấu tạo青 + 山 + 煙 + 雨 · thanh + san + yên + vũ nghĩa thành phần: thanh + san + yên + vũ Nghĩa EngCihui 青山煙雨 īngshānyānyǔ f.e. The green hills were enshrouded in mist and rain.